Màn hình LED dịch vụ HD Slim Front

Màn hình LED dịch vụ HD Slim Front

Dịch vụ phía trước Tường video LED HD

Loại:
Độ phân giải pixel0.93mm1.25mm1.56mm1.875mm
Mật độ vật lý1137778/㎡640000/㎡409600/㎡284444/㎡
Hình Dạng LEDnhỏ 4 TRONG 1SMD1010SMD1010SMD1010
Cấu hình LED1R1G1B1R1G1B1R1G1B1R1G1B
Chế độ lái xe1/30 Quét1/45 Quét1/27 Quét1/45 Quét
Kích thước tủ600x337,5x48mm600x337,5x48mm600x337,5x48mm600x337,5x48mm
Nghị quyết nội các640x360480x270384x216320x180
Trọng lượng tủ7kg/cái7kg/cái7kg/cái7kg/cái
Độ sáng≥600cd/㎡≥600cd/㎡≥600cd/㎡≥600cd/㎡
Sự tương phản≥8000:1≥8000:1≥8000:1≥8000:1
Góc nhìn(H/V)170°/170°170°/170°170°/170°170°/170°
Xem khoảng cách≥1m≥1,2m≥1,5m≥1,8m
Thang màu xám16bit16bit16bit16bit
Công suất màu281 nghìn tỷ281 nghìn tỷ281 nghìn tỷ281 nghìn tỷ
Công suất tối đa100 Có máy tính100 Có máy tính100 Có máy tính100 Có máy tính
Công suất trung bình40 Có máy tính40 Có máy tính40 Có máy tính40 Có máy tính
Điện áp đầu vào110 / 220V.110 / 220V.110 / 220V.110 / 220V.
Tốc độ làm mới≥3840Hz≥3840Hz≥3840Hz≥3840Hz
Nhiệt độ làm việc(-20oC~+50oC)(-20oC~+50oC)(-20oC~+50oC)(-20oC~+50oC)
Độ ẩm hoạt động10-90% RH10-90% RH10-90% RH10-90% RH
Tuổi thọ100,000Giờ100,000Giờ100,000Giờ100,000Giờ
xếp hạng IP(Trước/Sau)IP31/IP31IP31/IP31IP31/IP31IP31/IP31
Dịch vụDịch vụ phía trướcDịch vụ phía trướcDịch vụ phía trướcDịch vụ phía trước

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

    Hãy chứng minh bạn là con người bằng cách chọn căn nhà.

    SẢN PHẨM LIÊN QUAN